供奉供奉 (gòngfèng)gòngfèngTừ loạiĐộng từHán Việtcung phụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1phụng dưỡng; cung phụng; thờ cúng2nghệ nhân; người có tay nghề làm cho vua chúa