Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

依旧 (yījiù)

yījiù

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Từ trạng thái, Phó từ
Hán Việt
y cựu

Nghĩa

  1. như cũ; vẫn như cũ; y nguyên
  2. nguyên cựu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ