Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

依照 (yīzhào)

yīzhào

Từ loại
Giới từ, Động từ, Tiền tố
Hán Việt
y chiếu

Nghĩa

  1. theo; căn cứ vào; chiếu theo; y theo; nương thế; Y; chiểu; chiểu theo; nương theo
  2. tuỳ theo
  3. dựa vào; thể theo

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ