Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

依赖 (yīlài)

yīlài

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
y lại

Nghĩa

  1. ỷ lại; phụ thuộc vào
  2. phụ thuộc vào; dựa vào; nương tựa
  3. trông nhờ
  4. tuỳ thuộc

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 依赖