依靠依靠 (yīkào)yīkàoCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từHán Việty kháoTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1nhờ; dựa vào; nương; khín2chỗ dựa3trông nhờ