Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

侦缉 (zhēnjī)

zhēnjī

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
trinh tập

Nghĩa

  1. lùng bắt; truy tìm; điều tra và tìm bắt; rờ-sẹc

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ