Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
侧
芽
侧芽 (cèyá)
cèyá
Từ loại
Danh từ, Tính từ
Hán Việt
trắc nha
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
mầm nách
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
侧
cè
bên; bên cạnh; bên hông; mặt bên; phía; nghiêng; chếch; lệch; xiên; xéo; vểnh tai; dỏng tai
芽
yá
mầm; cái mầm (đồ vật hình dạng giống cái mầm)