Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
侨
眷
侨眷 (Qiáojuàn)
Qiáojuàn
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Thân nhân người Hoa ở nước ngoài
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
侨
qiáo
sống ở nước ngoài; kiều bào; kiều dân
眷
juàn
thân thích; thân thuộc; người nhà; quyến; quan tâm; hoài niệm; nhớ