Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
侮
蔑
侮蔑 (wǔmiè)
wǔmiè
Từ loại
Động từ
Hán Việt
vũ miệt
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
khinh miệt; coi nhẹ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
侮
wǔ
khinh miệt; coi khinh
蔑
miè
miệt thị; coi thường; khinh rẻ; chẳng có; không có