Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
侮
骂
侮骂 (wǔmà)
wǔmà
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
vũ mạ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
lạm dụng
2
mắng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
侮
wǔ
khinh miệt; coi khinh
骂
mà
chửi; mắng; chửi rủa; nhiếc; nhiếc mắng; trách; trách móc; mắng; đì