Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

侵华 (qīnhuá)

qīnhuá

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
xâm hoa

Nghĩa

  1. xâm lược Trung Quốc (ám chỉ các cường quốc đế quốc thế kỷ 19 và Nhật Bản)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ