Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

侵吞 (qīntūn)

qīntūn

Từ loại
Động từ
Hán Việt
xâm thôn

Nghĩa

  1. ngầm chiếm; ngầm chiếm đoạt; biển thủ; tham ô (tài sản, đất đai); tư túi
  2. thôn tính
  3. sang đoạt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ