Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

侵蚀 (qīnshí)

qīnshí

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
xâm thực

Nghĩa

  1. ăn mòn; gặm nhấm
  2. ngầm chiếm đoạt; biển thủ (của cải)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 侵蚀