促膝促膝 (cùxī)cùxīTừ loạiPhó từ, Danh từHán Việtxúc tấtLưu vào ghi chú mớiNghĩa1liên hệ chặt chẽ2thân mật3(văn học) đầu gối ép sát4ngồi cạnh nhau