Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
俚
俚 (lǐ)
lǐ
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
lí | lý
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
dân gian; quê mùa
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 俚
俚语
lǐyǔ
lý ngữ
lời nói quê mùa; từ địa phương, tiếng lóng; từ địa phương
俚谚
lǐyàn
lí ngạn
câu nói thông thường; tục ngữ dân gian
芜俚
wúlǐ
vu lí
thô tục và thô tục
鄙俚
bǐlǐ
bỉ lí
quê mùa; quê kệch; dung tục
网络俚语
wǎngluòlǐyǔ
võng lạc lí ngữ
Tiếng lóng trên Internet; cyberspeak