Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
保
住
保住 (bǎozhù)
bǎozhù
Từ loại
Động từ
Hán Việt
bảo trụ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bảo quản
2
để tiết kiệm
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
保
bǎo
bảo vệ; gìn giữ; giữ; giữ lại; duy trì
住
zhù
ở; cư trú; trọ; dừng; dừng lại