Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
保
养
品
保养品 (Bǎoyǎngpǐn)
Bǎoyǎngpǐn
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Sản phẩm chăm sóc
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
保
bǎo
bảo vệ; gìn giữ; giữ; giữ lại; duy trì
养
yǎng
nuôi dưỡng; nuôi sống; nuôi; trồng (động vật, hoa cỏ)
品
pǐn
vật phẩm; đẳng cấp; phẩm cấp; thứ; hạng