Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

保姆 (bǎomǔ)

bǎomǔ

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bảo mỗ

Nghĩa

  1. bảo mẫu; vú em; nữ giúp việc; cô người làm
  2. cô bảo mẫu; cô nuôi dạy trẻ (cách gọi cũ)
  3. u em

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 保姆