保姆保姆 (bǎomǔ)bǎomǔCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từHán Việtbảo mỗLưu vào ghi chú mớiNghĩa1bảo mẫu; vú em; nữ giúp việc; cô người làm2cô bảo mẫu; cô nuôi dạy trẻ (cách gọi cũ)3u em