Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

保守 (bǎoshǒu)

bǎoshǒu

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ, Tính từ
Hán Việt
bảo thủ

Nghĩa

  1. giữ; giữ lại; giữ đúng; tuân theo; tuân thủ; tuân theo; giữ gìn; giấu; che chở
  2. bảo thủ; thủ cựu (duy trì nguyên trạng, không chịu cải tiến; không theo kịp trào lưu của thời đại - thường dùng để chỉ tư tưởng); dè dặt; thận trọng; thủ cựu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 保守