Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

保护人 (bǎohùrén)

bǎohùrén

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
bảo hộ nhân

Nghĩa

  1. người giám hộ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ