Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
保
护
国
保护国 (bǎohùguó)
bǎohùguó
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bảo hộ quốc
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nước bị bảo hộ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
保
bǎo
bảo vệ; gìn giữ; giữ; giữ lại; duy trì
护
hù
bảo hộ; bảo vệ; che chở; bao che; che chở
国
guó
quốc; quốc gia; nước; xứ; quốc (biểu tượng của đất nước)