Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
保
护
性
保护性 (bǎohùxìng)
bǎohùxìng
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bảo hộ tính
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bảo vệ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
保
bǎo
bảo vệ; gìn giữ; giữ; giữ lại; duy trì
护
hù
bảo hộ; bảo vệ; che chở; bao che; che chở
性
xìng
tính cách; tính chất; tính năng (vật chất)