Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

保温瓶 (bǎowēnpíng)

bǎowēnpíng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bảo ôn bình

Nghĩa

  1. bình thuỷ; phích nước

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ