保留 (bǎoliú)
- Từ loại
- Động từ, Tính từ
- Hán Việt
- bảo lưu
Nghĩa
- giữ nguyên; bảo lưu; giữ; bảo tồn
- bảo lưu; tạm để đó; tạm thời giữ lại không xử lý
- giữ lại; để lại
- dành
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.