保证金保证金 (bǎozhèngjīn)bǎozhèngjīnTừ loạiDanh từHán Việtbảo chứng kimLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tiền ký quỹ; tiền bảo đảm; tiền đặt cọc2tiền bảo lãnh (để được tại ngoại hầu tra)