Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

保证金 (bǎozhèngjīn)

bǎozhèngjīn

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bảo chứng kim

Nghĩa

  1. tiền ký quỹ; tiền bảo đảm; tiền đặt cọc
  2. tiền bảo lãnh (để được tại ngoại hầu tra)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 保证金