Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
保
险
盒
保险盒 (bǎoxiǎnhé)
bǎoxiǎnhé
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bảo hiểm hạp
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
hộp cầu chì
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
保
bǎo
bảo vệ; gìn giữ; giữ; giữ lại; duy trì
险
xiǎn
hiểm (địa thế khó vượt qua); nguy hiểm (khả năng gặp tai hoạ hay xảy ra tai nạn)
盒
hé
hộp; cái hộp; cặp lồng; pháo hoa; pháo