Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

保险箱 (bǎoxiǎnxiāng)

bǎoxiǎnxiāng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bảo hiểm tương

Nghĩa

  1. tủ sắt; két sắt; vùng an toàn; nơi an toàn; phạm vi an toàn (vốn chỉ tủ bảo hiểm nhỏ, hình dạng giống cái rương. Nay dùng để chỉ những phạm vi, giới hạn, nơi a…

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ