Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

信奉 (xìnfèng)

xìnfèng

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
tín phụng

Nghĩa

  1. thờ; tín phụng
  2. tin tưởng và chấp hành

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ