Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

信托 (xìntuō)

xìntuō

Từ loại
Từ phân loại, Tính từ, Danh từ
Hán Việt
tín thác

Nghĩa

  1. tin cậy gửi gấm
  2. uỷ thác mua bán; ký gửi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 信托