信贷违约掉期信贷违约掉期 (xìndài wéiyuē diào qī)xìndài wéiyuē diào qīHán Việttín thắc vi ước điệu kìLưu vào ghi chú mớiNghĩa1hoán đổi nợ tín dụng (tài chính)