Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

信赖 (xìnlài)

xìnlài

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
tín lại

Nghĩa

  1. tin cậy
  2. đáng tin
  3. đáng tin cậy

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 信赖