倒塌倒塌 (dǎotā)dǎotāTừ loạiĐộng từHán Việtđảo thápLưu vào ghi chú mớiNghĩa1sập; sụp; đổ; sụp đổ (công trình); đổ sụp; ụp; gãy đổ; úp thúp2lở3huỷ hoại