Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

倒弄 (dàonòng)

dàonòng

Hán Việt
đảo lộng

Nghĩa

  1. để mua và bán với lợi nhuận (derog.)
  2. để di chuyển (mọi thứ xung quanh)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ