Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

倒睫 (dàojié)

dàojié

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
đảo tiệp

Nghĩa

  1. lông quặm; lông mọc vào trong; cặm
  2. mi quặm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ