倒闭倒闭 (dǎobì)dǎobìCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từHán Việtđảo bếLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đóng cửa; sập tiệm; vỡ nợ, phá sản; vỡ nợ; đảo bế