Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
倒
霉
蛋
儿
倒霉蛋儿 (Dǎoméidàn'er)
Dǎoméidàn'er
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Anh chàng xui xẻo
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
倒
dǎo
ngã; đổ; thất bại; đổ vỡ; sụp đổ (sự nghiệp)
霉
méi
nấm mốc; mốc; mốc; hỏng
蛋
dàn
trứng; viên; hòn; tròn (giống hình cái trứng)
儿
ér
trẻ con; trẻ; nhi đồng; con nít; thanh niên; người trẻ; trai tráng (thường chỉ phái nam)