倘若倘若 (tǎngruò)tǎngruòCấp độ HSKHSK 6Từ loạiLiên Từ, 连Hán Việtthảng nhượcLưu vào ghi chú mớiNghĩa1nếu; nếu như; giả sử; nhược bằng2phỏng sử; phỏng; phải chi; phỏng như3ví phỏng