Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

倘若 (tǎngruò)

tǎngruò

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Liên Từ, 连
Hán Việt
thảng nhược

Nghĩa

  1. nếu; nếu như; giả sử; nhược bằng
  2. phỏng sử; phỏng; phải chi; phỏng như
  3. ví phỏng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ