候选人候选人 (hòuxuǎnrén)hòuxuǎnrénTừ loạiDanh từHán Việthậu tuyển nhânTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1người được đề cử; người ứng cử; hậu tuyển nhân