Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

倚赖 (yǐlài)

yǐlài

Từ loại
Động từ
Hán Việt
ỷ lại

Nghĩa

  1. nhờ cậy; nương tựa
  2. nương dựa; trông nhờ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ