Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

借喻 (jièyù)

jièyù

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
tá dụ

Nghĩa

  1. ví von; ví dụ; ví
  2. phép tu từ; mỹ từ pháp; tá dụ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ