Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

借宿 (jièsù)

jièsù

Từ loại
Động từ
Hán Việt
tá túc

Nghĩa

  1. ở nhờ; tá túc; ngủ nhờ; ngủ trọ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ