Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

借贷 (jièdài)

jièdài

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
tá thải

Nghĩa

  1. mượn tiền; vay tiền; giật
  2. khoản tiền mượn; khoản tiền vay
  3. vay mượn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ