Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

借镜 (jièjìng)

jièjìng

Từ loại
Động từ
Hán Việt
tá kính

Nghĩa

  1. lấy làm gương; điều răn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ