Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
借
镜
借镜 (jièjìng)
jièjìng
Từ loại
Động từ
Hán Việt
tá kính
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
lấy làm gương; điều răn
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
借
jiè
mượn; vay; cho mượn; cho vay
镜
jìng
gương; kiếng; kính; gương; mắt kiếng; mắt kính