Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
倭
瓜
倭瓜 (wōguā)
wōguā
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
oa qua
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bí đỏ; bí ngô; bí rợ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
倭
wō
người Oa (người Nhật Bản, theo cách gọi của người Trung Quốc, thời xưa)
瓜
guā
dưa; dưa chuột; quả dưa