Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

偏偏 (piānpiān)

piānpiān

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Phó từ
Hán Việt
thiên thiên

Nghĩa

  1. lại; cứ; cố ý; vẫn cứ; khăng khăng; khư khư; cứ một mực
  2. mà lại; nhưng (sự thực và hy vọng trái ngược với nhau)
  3. riêng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.