做做 (zuò)zuòCấp độ HSKHSK 1Từ loạiĐộng từHán ViệttốTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1chế tạo; làm2sáng tác; viết lách; viết văn3làm việc4làm; tổ chức; mừng; chúc