Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

停产 (tíngchǎn)

tíngchǎn

Từ loại
Động từ
Hán Việt
đình sản

Nghĩa

  1. ngừng sản xuất

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ