Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

停火线 (tínghuǒxiàn)

tínghuǒxiàn

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
đình hoả tuyến

Nghĩa

  1. đường dây ngừng bắn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ