Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

停车场 (tíngchēchǎng)

tíngchēchǎng

Từ loại
Danh từ, Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
đình xa trường

Nghĩa

  1. bãi đỗ xe; bãi đậu xe
  2. bến; bến xe

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ