停车场停车场 (tíngchēchǎng)tíngchēchǎngTừ loạiDanh từ, Danh từ chỉ vị tríHán Việtđình xa trườngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1bãi đỗ xe; bãi đậu xe2bến; bến xe