Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

停车站 (tíngchēzhàn)

tíngchēzhàn

Từ loại
Danh từ chỉ vị trí, Danh từ
Hán Việt
đình xa trạm

Nghĩa

  1. điểm dừng xe buýt
  2. bến

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ